辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "thủ thư" (1件)

thủ thư
日本語 名司書
マイ単語
Thủ thư đã giúp tôi tìm cuốn sách cần thiết.
司書が必要な本を見つけるのを手伝ってくれました。

swap_horiz 類語検索結果 "thủ thư" (3件)

phó bí thư thường trực
play
日本語 名副書記常務
マイ単語
doanh thu thuần
play
日本語 名純売上高
マイ単語
thủ thuật
日本語 名手技
マイ単語
Bác sĩ thực hiện thủ thuật cẩn thận.
医者は慎重に手技を行った。

format_quote フレーズ検索結果 "thủ thư" (4件)

ăn thử thức ăn để trên bàn
テーブルの上に置いてある料理を試食する
gửi thư thúc giục
催促メールを送る
Bác sĩ thực hiện thủ thuật cẩn thận.
医者は慎重に手技を行った。
Thủ thư đã giúp tôi tìm cuốn sách cần thiết.
司書が必要な本を見つけるのを手伝ってくれました。